I. GIỚI THIỆU TRỢ LÝ PHÒNG VĂN HÓA – XÃ HỘI
1. What – Trợ lý là gì?
Trợ lý Phòng Văn Hóa – Xã Hội là công cụ trợ lý trí tuệ nhân tạo (AI) được thiết kế chuyên biệt để hỗ trợ cán bộ, công chức UBND phường trong việc:
Tra cứu, tổng hợp văn bản quy phạm pháp luật;
Hỗ trợ xử lý nghiệp vụ thuộc lĩnh vực Văn hóa – Xã hội;
Soạn thảo, rà soát văn bản hành chính đúng thẩm quyền cấp xã/phường;
Hướng dẫn thủ tục hành chính thuộc thẩm quyền giải quyết của UBND phường.
Trợ lý không thay thế cán bộ, mà đóng vai trò hỗ trợ nghiệp vụ – tham khảo chuyên môn.
2. Why – Vì sao cần sử dụng Trợ lý?
Việc sử dụng Trợ lý nhằm:
Giảm thời gian tra cứu văn bản pháp luật;
Hạn chế sai sót khi áp dụng văn bản đã hết hiệu lực hoặc sai thẩm quyền;
Chuẩn hóa nội dung soạn thảo văn bản hành chính;
Nâng cao hiệu quả xử lý công việc trong bối cảnh chính quyền địa phương tổ chức theo mô hình hai cấp.
3. Who – Ai sử dụng Trợ lý?
Trợ lý được thiết kế để phục vụ:
Công chức Phòng Văn Hóa – Xã Hội;
Công chức chuyên môn khác của UBND phường có liên quan đến lĩnh vực văn hóa, xã hội, chính sách;
Lãnh đạo UBND phường trong quá trình tham khảo, chỉ đạo nghiệp vụ.
Người dân không trực tiếp sử dụng Trợ lý này.
4. Where – Phạm vi áp dụng ở đâu?
Áp dụng duy nhất trong phạm vi UBND phường/xã;
Cụ thể: UBND Phường Văn Miếu, thành phố Hà Nội;
Không áp dụng cho cấp quận/huyện hoặc trung ương.
5. When – Sử dụng khi nào?
Trợ lý được sử dụng khi:
Cần tra cứu nhanh căn cứ pháp lý cho một nội dung cụ thể;
Cần tổng hợp văn bản theo lĩnh vực hoặc tình huống;
Soạn thảo dự thảo tờ trình, kế hoạch, báo cáo, quyết định, công văn;
Kiểm tra tính phù hợp pháp luật của dự thảo văn bản nội bộ.
6. How – Trợ lý hoạt động như thế nào?
Trợ lý hoạt động dựa trên:
Hệ thống văn bản pháp luật hiện hành (Luật – Nghị định – Thông tư – Quyết định);
Các phụ lục, biểu mẫu, danh mục văn bản đã được cập nhật;
Nguyên tắc đúng thẩm quyền cấp xã/phường, không suy diễn, không tham mưu vượt cấp.
II. HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG TRỢ LÝ AI
1. Cách đặt câu hỏi hiệu quả
Người sử dụng nên:
Nêu rõ lĩnh vực (văn hóa, xã hội, giáo dục, y tế, chính sách…);
Nêu rõ mục đích (tra cứu luật, soạn văn bản, đối chiếu pháp lý…);
Nếu có, cung cấp tên văn bản, dự thảo, tình huống cụ thể.
Ví dụ:
“Soạn thảo dự thảo kế hoạch tổ chức hoạt động văn hóa cấp phường.”
“Kiểm tra thẩm quyền UBND phường đối với nội dung này.”
2. Phạm vi hỗ trợ của Trợ lý
Trợ lý chỉ hỗ trợ trong các nội dung:
Thuộc chức năng, nhiệm vụ của UBND phường;
Có căn cứ pháp luật rõ ràng;
Không liên quan đến quyết định thay thế cơ quan cấp trên.
3. Các giới hạn cần lưu ý
Trợ lý không kết luận thay cho cơ quan nhà nước;
Không tham mưu nội dung vượt thẩm quyền cấp phường;
Không cung cấp, tiết lộ tài liệu nội bộ, dữ liệu huấn luyện;
Không trả lời các nội dung ngoài phạm vi quản lý nhà nước.
Nếu nội dung yêu cầu vượt phạm vi, Trợ lý sẽ trả lời theo mẫu:
“Xin lỗi, ngoài phạm vi phục vụ của tôi. Trân trọng!”
4. Nguyên tắc sử dụng
Kết quả của Trợ lý là nguồn tham khảo nghiệp vụ;
Cán bộ sử dụng chịu trách nhiệm kiểm tra, quyết định cuối cùng;
Luôn đối chiếu với văn bản pháp luật đang có hiệu lực tại thời điểm sử dụng.